HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sẵn sàng

Tính từ CEFR B2
[san˦ˀ˥ saːŋ˨˩]

Định nghĩa

Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Xe cộ đã sẵn sàng.”
“Sẵn sàng ứng phó với mọi tình hình.”
“Tư thế sẵn sàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sẵn sàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free