Nghĩa của sáng bạch | Babel Free
saːŋ˧˥ ɓa̰ʔjk˨˩Định nghĩa
Nói trời đã sáng rõ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sáng bạch mà vẫn chưa dậy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free