Nghĩa của sang chấn | Babel Free
[saːŋ˧˧ t͡ɕən˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“rối loạn stress sau sang chấn”
post-traumatic stress disorder
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free