HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáng kiến

Danh từ CEFR B2
[saːŋ˧˦ kiən˧˦]

Định nghĩa

Ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sáng kiến cải tiến kĩ thuật.”
“Phát huy sáng kiến.”
“Một sáng kiến có hiệu quả kinh tế cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáng kiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free