Nghĩa của sáng mai | Babel Free
saːŋ˧˥ maːj˧˧Ví dụ
“Mới sáng mai trời đã nóng.”
“Sáng mai nó sẽ đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free