HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của san sẻ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːn˧˧ sɛ˧˩]

Định nghĩa

Chia bớt cho người khác.

Từ tương đương

English to share

Ví dụ

“san sẻ cơm áo”

to give out what one has to those more disadvantaged

“San sẻ cơm áo cho nhau.”
“Khuyến khích bọn thanh niên và san sẻ những kinh nghiệm của chúng ta cho họ (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem san sẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free