Nghĩa của sản sinh | Babel Free
[saːn˧˩ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Sinh ra, tạo ra.
Từ tương đương
Ví dụ
“Xã hội hiện đại đã và đang sản sinh ra những con người bàng quan.”
Modern society has been producing apathetic people.
“Sản sinh ra năng lượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free