HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sản sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːn˧˩ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Sinh ra, tạo ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“Xã hội hiện đại đã và đang sản sinh ra những con người bàng quan.”

Modern society has been producing apathetic people.

“Sản sinh ra năng lượng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sản sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free