Nghĩa của rít răng | Babel Free
zit˧˥ zaŋ˧˧Định nghĩa
Nói răng nghiến chặt lại.
Ví dụ
“Tức quá, rít răng mà nói.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free