HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ringgit

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Đơn vị tiền tệ của Malaysia.

Từ tương đương

Englishringgit
Españolringgit
Françaisringgit
11 more languages
العربيةرينغيت
DeutschRinggit
Bahasa Indonesiaringgit
한국어링깃
Bahasa Melayuringgitريڠݢيت
Portuguêsringgit
Українськарингіт

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ringgit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free