Nghĩa của ria | Babel Free
[ziə˧˧]Định nghĩa
- Ven, bên cạnh.
- Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
- Râu mọc ở mép.
Từ tương đương
Čeština
chlubit se
Dansk
pudse
Español
ostentar
Suomi
sukia
Gaeilge
cluimhrigh
ខ្មែរ
សសិត
Polski
gładzić
Svenska
putsa
Ví dụ
“Ria đường.”
“Nhà ở rìa làng.”
“Rìa đường.”
“Phần rìa của chiếc bánh.”
“Chuyện ngoài rìa hội nghị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free