Nghĩa của ven | Babel Free
[vɛn˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“vùng ven biển”
coastal area
“bắt ven”
to find a vein (for injection)
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free