HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ven | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[vɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. shore; bank; side
  2. vein

Từ tương đương

English bank shore side Vein
Kurdî bank

Ví dụ

“vùng ven biển”

coastal area

“bắt ven”

to find a vein (for injection)

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ven được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free