HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

veo

Tính từ CEFR C2 Specialized
[vɛw˧˧]

Định nghĩa

Cong, không thẳng.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Near-synonyms: trong, trong vắt, trong suốt, trong trẻo, trong trắng”
“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”

Cold lies the autumn pool, its waters sheer; A little fishing skiff floats soft and near.

“một vẹo”

one hundred thousand

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem veo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free