Nghĩa của trong veo | Babel Free
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ vɛw˧˧]Định nghĩa
Như trong vắt.
Từ tương đương
العربية
بحت
Bosanski
veo
Deutsch
alabastern
blank
diaphan
durchscheinend
durchsichtig
gänzlich
hauchdünn
jäh
lichtdurchlässig
luzid
pur
transluzent
transparent
Español
translúcido
Français
translucide
Galego
translúcido
עברית
אנכי
Hrvatski
veo
Српски
veo
Tiếng Việt
veo
Ví dụ
“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”
Cold lies the autumn pool, its waters sheer; A little fishing skiff floats soft and near.
“Dưới cầu nước chảy trong veo (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free