trong veo
Định nghĩa
Như trong vắt.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةبحت
Bosanskiveo
Deutschalabasternblankdiaphandurchscheinenddurchsichtiggänzlichhauchdünnjählichtdurchlässigluzidpurtransluzenttransparent
Galegotranslúcido
עבריתאנכי
Hrvatskiveo
Српскиveo
Tiếng Việtveo
Ví dụ
“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”
Cold lies the autumn pool, its waters sheer; A little fishing skiff floats soft and near.
“Dưới cầu nước chảy trong veo (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free