HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trớp | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[t͡ɕəːp̚˧˦]

Định nghĩa

empty; shriveled

Từ tương đương

Deutsch verhutzelt
English empty shriveled
Suomi nirpallaan
Svenska skrumpen
Tiếng Việt choắt queo

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trớp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free