HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trứ danh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˧˦ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Rất nổi tiếng, ai cũng biết. Nhà điêu khắc trứ danh. Một tác phẩm trứ danh. Câu nói trứ danh.
  2. . Tuyệt, tuyệt vời. Trông trứ danh đấy chứ. Trứ danh hết chỗ nói.

Từ tương đương

Deutsch notiert vermerkt
English famous noted renowned well-known
Français inscrit
हिन्दी अंकित
Bahasa Indonesia tercatat
日本語 著名
한국어
Polski jw.
Русский знаменитый
Svenska antecknad

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trứ danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free