Nghĩa của trù mật | Babel Free
ʨṳ˨˩ mə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Đông đúc, phồn vinh.
Ví dụ
“Dân cư trù mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free