Nghĩa của vịnh | Babel Free
[vïŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Vịnh Hạ Long”
Hạ Long Bay
“Vịnh cái quạt”
On the Fan
“Vịnh đời người”
On Human Life
“Vịnh Hằng Nga”
On Heng'e
“Chết vinh còn hơn sống nhục.”
I would rather die honorable than live on humiliated.
“Vịnh Bắc Bộ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free