HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vịnh | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[vïŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một tên dành cho nam từ tiếng Trung Quốc
  2. một thành phố tỉnh lỵ của Nghệ An, Việt Nam
  3. Vũng biển ăn hõm vào đất liền.

Từ tương đương

English bay gulf Vinh

Ví dụ

“Vịnh Hạ Long”

Hạ Long Bay

“Vịnh cái quạt”

On the Fan

“Vịnh đời người”

On Human Life

“Vịnh Hằng Nga”

On Heng'e

“Chết vinh còn hơn sống nhục.”

I would rather die honorable than live on humiliated.

“Vịnh Bắc Bộ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vịnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free