HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trữ tình

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

Nói nghệ thuật nặng về tả tình cảm của con người.

Từ tương đương

26 more languages
Češtinalyrický
עבריתשירה
हिन्दीगीति
Bahasa Indonesialirik
日本語リリカル
Latviešusalds
Te Reo Māorikupu
Bahasa Melayulirik
Nederlandsliedtekst
Portuguêslírico
தமிழ்பாடல்
Türkçeliriksöz
Українськаліричний

Ví dụ

“Tính chất trữ tình của thơ Nguyễn Du.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trữ tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free