HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trưa | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕɨə˧˧]

Định nghĩa

  1. Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
  2. Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
  3. Tiếng đồng hồ.
  4. Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.

Từ tương đương

Čeština poledne
Ελληνικά μεσημέρι
English midday noon noon
Español mediodía
Français méridien midi
日本語
한국어
Latina meridianus
Nederlands middag
Português meio-dia
Русский полдень
Српски podnevni подневни
Türkçe öğle öğleyin
Українська південний

Ví dụ

“Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.”
“Nghỉ trưa.”
“Mười một giờ trưa.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free