HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trưa | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[t͡ɕɨə˧˧]/

Định nghĩa

  1. Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
  2. Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
  3. Tiếng đồng hồ.
  4. Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.

Từ tương đương

English noon

Ví dụ

“Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.”
“Nghỉ trưa.”
“Mười một giờ trưa.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trưa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course