Meaning of trưa | Babel Free
/[t͡ɕɨə˧˧]/Định nghĩa
- Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
- Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
- Tiếng đồng hồ.
- Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.
Từ tương đương
English
noon
Ví dụ
“Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.”
“Nghỉ trưa.”
“Mười một giờ trưa.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.