Nghĩa của truất | Babel Free
[t͡ɕwət̚˧˦]Định nghĩa
- Cất chức (cũ).
- Bắt nọn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Viên quan bị truất.”
“Chỗ bè bạn, truật nhau làm gì!”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free