Meaning of trực chuẩn hóa | Babel Free
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ʨwə̰n˧˩˧ hwaː˧˥/Định nghĩa
Làm cho trở thành trực chuẩn (vừa trực giao vừa chuẩn hóa).
Ví dụ
“phép trực chuẩn hóa Gram–Schmidt”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.