Nghĩa của trui rèn | Babel Free
[t͡ɕuj˧˧ zɛn˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
kalit
Ελληνικά
μετριάζω
Suomi
päästää
עברית
ליבן
हिन्दी
बुझाना
한국어
焠
Polski
hartować
miarkować
miękczyć
rozmiękczać
rozmiękczyć
zahartować
żarzyć
zmiarkować
zmiękczać
zmiękczyć
Svenska
härda
Українська
гартувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free