Nghĩa của trùm | Babel Free
[t͡ɕum˨˩]Định nghĩa
Phủ lên trên, che lấp hết cả.
Ví dụ
“Trùm khăn lên đầu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free