HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trùm

Động từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕum˨˩]

Định nghĩa

Phủ lên trên, che lấp hết cả.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trùm khăn lên đầu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free