Nghĩa của trui | Babel Free
[t͡ɕuj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
μετριάζω
עברית
ליבן
हिन्दी
बुझाना
Italiano
temperare
한국어
焠
Polski
hartować
miarkować
miękczyć
rozmiękczać
rozmiękczyć
zahartować
żarzyć
zmiarkować
zmiękczać
zmiękczyć
Türkçe
ölütmek
Українська
гартувати
Ví dụ
“trui rèn”
to forge and temper > to forge
“cá lóc nướng trui”
grilled snakehead
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free