Nghĩa của trúc bâu | Babel Free
ʨuk˧˥ ɓəw˧˧Định nghĩa
Thứ vải trắng mịn, khổ rộng.
Ví dụ
“Quần trúc bâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free