Nghĩa của trục cam | Babel Free
ʨṵʔk˨˩ kaːm˧˧Từ tương đương
العربية
عمود الحدبات
Deutsch
Nockenwelle
English
Camshaft
Español
árbol de levas
Suomi
nokka-akseli
Français
arbre à cames
Italiano
albero a camme
Nederlands
nokkenas
Svenska
kamaxel
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free