HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trúc chỉ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨuk˧˥ ʨḭ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Thứ trúc ngoài vỏ có vệt xanh dài.
  2. Phương pháp vẽ trực tiếp bằng bút nước trên tấm giấy ướt mới được hình thành, tức tạo hình nghệ thuật ngay trong quá trình xeo giấy và kết hợp với hiệu ứng ánh sáng xuyên qua bức tranh.
  3. Một loại hình nghệ thuật giấy thủ công sử dụng tre để tạo thành các sản phẩm quạt giấy, đèn lồng giấy, tranh giấy.

Từ tương đương

Deutsch Deixis
English deixis
Español deíxis
فارسی اشاره
Suomi deiksis
Français déixis
Galego deixe
Italiano deissi
日本語 直示
한국어 직시
Português dêixis díxis
Русский де́йксис
Türkçe gösterim
中文 直指
ZH-TW 直指

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trúc chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free