HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trúc đào

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ ʔɗaːw˨˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
  2. Cây độc được trồng làm cảnh, cây nhỡ thường cao 2-3m, cành mảnh, có.
  3. Cạnh, lá mọc vòng, mỗi mấu thường có.
  4. Lá, hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm, mặt dưới nhạt hơn, hoa hồng, đỏ hay trắng, không thơm, toàn cây có nhựa mủ trắng; còn gọi giáp trúc đào, đào lê.

Từ tương đương

EnglishOleander
Españoladelfa
27 more languages
العربيةدفلى
বাংলাকরবী
Catalàbaladre
Češtinaoleandr
DeutschOleander
Esperantooleandro
עבריתהרדוף
हिन्दीकनेर
Italianooleandro
日本語夾竹桃
한국어협죽도
Latinanerium
Македонскилеандер
Maltidifla
Polskioleander
Românăleandru
Русскийолеа́ндр
தமிழ்அரளி
తెలుగుగన్నేరు
Tagalogadelpa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trúc đào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free