Nghĩa của trực giác | Babel Free
ʨɨ̰ʔk˨˩ zaːk˧˥Định nghĩa
. Nhận thức trực tiếp, không phải bằng suy luận của lí trí.
Từ tương đương
العربية
حدس
Català
intuïció
Čeština
intuice
English
intuition
Esperanto
intuicio
Español
intuición
فارسی
شهود
Français
intuition
हिन्दी
सहजबोध
Magyar
intuíció
Қазақ тілі
түйсік
Lietuvių
intuicija
Latviešu
intuīcija
Te Reo Māori
pūmanawa
Nederlands
intuïtie
Polski
intuicja
Português
intuição
Română
intuiție
Svenska
intuition
ไทย
อัชฌัตติกญาณ
Українська
інтуїція
Ví dụ
“Hiểu bằng trực giác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free