HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của choắt | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕwat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. stunted; dwarfed; shrunken; shriveled
  2. petite; tiny

Từ tương đương

Ví dụ

“1941, Tô Hoài, Dế Mèn Phiêu Lưu Ký (Adventures of a Cricket), Ch. 1”

Neighboring mine was the cave belonging to Scrawny Cricket. Scrawny Cricket was a mocking and condescending nickname I called him.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free