Nghĩa của choắt | Babel Free
[t͡ɕwat̚˧˦]Từ tương đương
Bosanski
kržljav
Čeština
zakrslý
Suomi
huonokasvuinen
kääpiökasvuinen
katkaistu
kitu-
kitukasvuinen
lyhytkasvuinen
nirpallaan
pienikasvuinen
siro
Galego
engoumado
हिन्दी
गट्टा
Hrvatski
kržljav
Српски
kržljav
Ví dụ
“1941, Tô Hoài, Dế Mèn Phiêu Lưu Ký (Adventures of a Cricket), Ch. 1”
Neighboring mine was the cave belonging to Scrawny Cricket. Scrawny Cricket was a mocking and condescending nickname I called him.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free