Nghĩa của chóc ngóc | Babel Free
ʨawk˧˥ ŋawk˧˥Định nghĩa
Ngóc đầu lên.
Ví dụ
“Lặn một lúc lại chóc ngóc đầu lên mặt nước”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free