Nghĩa của chọc quê | Babel Free
[t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ kwe˧˧]Từ tương đương
Čeština
ztrapnit
Suomi
nolata
עברית
הביך
Polski
ambarasować
deprymować
peszyć
speszyć
sromać
zaambarasować
zakłopotać
zawstydzać
zawstydzić
zażenować
zdeprymować
żenować
Українська
соромити
Ví dụ
“Đừng chọc quê nó nữa!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free