Nghĩa của teo | Babel Free
[tɛw˧˧]Định nghĩa
Thu nhỏ lại, bé dần lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ống chân teo lại như ống sậy.”
“Quả để khô, đã teo đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free