HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của veo | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[vɛw˧˧]

Định nghĩa

Cong, không thẳng.

Từ tương đương

العربية بحت طنب
Bosanski nakrivo veo
Français marron tortu tortueux translucide
Galego translúcido
עברית אנכי
Hrvatski nakrivo veo
한국어
Te Reo Māori hake
Nederlands scheef
Српски nakrivo veo
Türkçe eğri
Tiếng Việt trong veo

Ví dụ

“Near-synonyms: trong, trong vắt, trong suốt, trong trẻo, trong trắng”
“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”

Cold lies the autumn pool, its waters sheer; A little fishing skiff floats soft and near.

“một vẹo”

one hundred thousand

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem veo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free