Nghĩa của trong xanh | Babel Free
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ sajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أولي
Čeština
čistý
Ελληνικά
άσπιλος
English
pristine
Suomi
turmeltumaton
Kurdî
ilk
Latina
pristinus
Русский
первобытный
Svenska
orörd
Türkçe
ilk
Українська
первозданний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free