HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trong xanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Trongxanh.
  2. Nói da trời không có mây và chỉ có màu xanh.
  3. Chỉ sự sạch sẽ, tinh khiết, không vướng mắc một vật thể gì (thường dùng để chỉ màu sắc)

Từ tương đương

العربية أولي
Čeština čistý
Ελληνικά άσπιλος
English pristine
日本語
Kurdî ilk
Latina pristinus
Русский первобытный
Svenska orörd
Türkçe ilk
Українська первозданний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free