HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trong xanh

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Trongxanh.
  2. Nói da trời không có mây và chỉ có màu xanh.
  3. Chỉ sự sạch sẽ, tinh khiết, không vướng mắc một vật thể gì (thường dùng để chỉ màu sắc)

Từ tương đương

15 more languages
العربيةأولي
Češtinačistý
Ελληνικάάσπιλος
Italianospecchiato
日本語
Kurdîilk
Latinapristinus
Svenskaorörd
Türkçeilk
Українськапервозданний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free