Nghĩa của nguyên sơ | Babel Free
[ŋwiən˧˧ səː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أولي
Español
primordial
Suomi
turmeltumaton
Bahasa Indonesia
tahir
한국어
해맑다
Português
primordial
Svenska
orörd
Ví dụ
“Tế bào mẹ nguyên sơ”
progenitor cell (primordial parent cell)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free