nguyên xi
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolliteralmente
23 more languages
Ví dụ
“Cái áo còn mới nguyên xi.”
“Đồ đạc trong nhà vẫn nguyên xi.”
“Chép nguyên xi, không sai một chữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free