HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyên xi

Tính từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ si˧˧]

Định nghĩa

  1. Còn nguyên như mới, như hoàn toàn chưa dùng đến.
    colloquial
  2. Còn nguyên như vốn có, không có sự thay đổi hay thêm bớt gì.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Cái áo còn mới nguyên xi.”
“Đồ đạc trong nhà vẫn nguyên xi.”
“Chép nguyên xi, không sai một chữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free