Nghĩa của nhà binh | Babel Free
ɲa̤ː˨˩ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Quân đội.
uncommon
Ví dụ
“Kỉ luật nhà binh.”
“Chào theo kiểu nhà binh.”
“- Có chuyện thiệt mà. Xe nhà binh tới… nhà mình!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free