HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhà chính trị | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɲa̤ː˨˩ ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩/

Định nghĩa

  1. Người chuyên trách vạch ra đường lối, chính sách của Nhà nước.
  2. Người chuyên đứng ra tuyên truyền, vận động chính trị.

Từ tương đương

English politician

Ví dụ

“Trãi là một nhà chính trị lỗi lạc.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhà chính trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course