HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhà cầu

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ kəw˨˩]

Định nghĩa

Nhà (nơi) vệ sinh

Từ tương đương

Españolinodoro
17 more languages
العربيةمرحاض
हिन्दीटट्टी
Bahasa Indonesiatandas
日本語トイレ
Nederlandstoiletruimte
Polskitoaleta
Türkçehelatuvalet
中文廁所
繁體中文廁所

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free