HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toa-lét | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[twaː˧˧ lɛt̚˧˦]

Định nghĩa

toilet, lavatory

Từ tương đương

العربية مرحاض
Deutsch Klo Toilette
English lavatory toilet
Español inodoro inodoro
Français cabinet lavatory toilettes w.-c.
עברית בית שימוש
हिन्दी टट्टी
Bahasa Indonesia tandas
Italiano cesso cesso ritirata ritirata ritirata
日本語 トイレ
한국어 급한 데 세면장
Nederlands toiletruimte
Polski toaleta
Türkçe hela tuvalet
中文 廁所
ZH-TW 廁所

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toa-lét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free