Nghĩa của toan | Babel Free
[twaːn˧˧]Định nghĩa
- Nhóm người cùng làm một việc.
- Phép tính.
- Toán học, nói tắt.
Từ tương đương
Ví dụ
“toán cướp”
a band of robbers
“làm toán”
to do math homework
“Toán lính giặc.”
“Toán thợ.”
“Một toán cướp.”
“Làm toán.”
“Giải toán.”
“Khoa toán.”
“Ngành toán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free