HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toan | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[twaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhóm người cùng làm một việc.
  2. Phép tính.
  3. Toán học, nói tắt.

Từ tương đương

Afrikaans wiskunde
Bosanski Gang
Deutsch Mathe
Ελληνικά μαθηματικά
English acid band Canvas Gang Math
Español mate mates
فارسی ریاضی
Suomi matikka
Français math maths
Hrvatski Gang
Italiano mate
ខ្មែរ គណិត
Kurdî band
Nederlands wiskunde
Polski kosowica majza matematyka matma
Русский матика
Српски Gang
Svenska matte
தமிழ் கணிதம்
Українська матем
اردو گنت
Tiếng Việt toán học

Ví dụ

“toán cướp”

a band of robbers

“làm toán”

to do math homework

“Toán lính giặc.”
“Toán thợ.”
“Một toán cướp.”
“Làm toán.”
“Giải toán.”
“Khoa toán.”
“Ngành toán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free