HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of toàn cầu hoá | Babel Free

Verb CEFR C1
/[twaːn˨˩ kəw˨˩ hwaː˧˦]/

Định nghĩa

Tăng cường giao lưu thương mại, tài chính, văn hoá, khoa học – kỹ thuật... giữa các nước trên thế giới diễn ra dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ hiện đại và sự tự do hoá thương mại toàn cầu.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See toàn cầu hoá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course