toát
Định nghĩa
- Nói mồ hôi thoát ra.
- Thoát ra, biểu hiện.
- Ph. Tiếng đặt sau tính từ "lạnh" và "trắng" để thêm ý "khắp tất cả".
Từ tương đương
26 more languages
Galegotranspirar
עבריתהזיע
Bahasa Indonesiamanifestasi
Kurdîعرق
Te Reo Māoritahe
Polskimanifestowaćobjawiaćobjawićpocić sięporobićpotniećsączyćtryskaćukazaćukazywaćwydzielaćwydzielićzagościćzamanifestowaćzamieszkaćzamieszkiwać
Portuguêstranspirar
ไทยเหงื่อออก
中文流汗
繁體中文流汗
Ví dụ
“sợ toát mồ hôi”
be scared to the point of sweating
“Sợ toát mồ hôi.”
“Bài văn toát ra một ý chí chiến đấu.”
“Lạnh toát.”
“Trắng toát.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free