HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trút

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕut̚˧˦]

Định nghĩa

Con tê tê.

Từ tương đương

Españolpangolín
31 more languages

Ví dụ

“Mưa như trút nước.”
“Trút gánh nặng.”
“Trút căm hờn vào bọn cướp nước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free