trút
Định nghĩa
Con tê tê.
Từ tương đương
31 more languages
Afrikaansietermagog
বাংলাবনরুই
Bosanskitrut
Catalàpangolí
Češtinaluskoun
Danskskældyr
Ελληνικάπαγκολίνος
Suomimuurahaiskäpy
हिन्दीसल्लू साँप
Hrvatskitrut
Bahasa Indonesiatrenggiling
Italianopangolino
ភាសាខ្មែរពង្រូល
한국어천산갑
മലയാളംഈനാമ്പേച്ചി
Nederlandsschubdier
Portuguêspangolim
Српскиtrut
Svenskamyrkott
Kiswahilikakakuona
中文穿山甲
繁體中文穿山甲
Ví dụ
“Mưa như trút nước.”
“Trút gánh nặng.”
“Trút căm hờn vào bọn cướp nước.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free