Nghĩa của trút | Babel Free
[t͡ɕut̚˧˦]Định nghĩa
Con tê tê.
Từ tương đương
Afrikaans
ietermagog
বাংলা
বনরুই
Bosanski
trut
Català
pangolí
Čeština
luskoun
Dansk
skældyr
Ελληνικά
παγκολίνος
Español
pangolín
Suomi
muurahaiskäpy
हिन्दी
सल्लू साँप
Hrvatski
trut
Bahasa Indonesia
trenggiling
Italiano
pangolino
ខ្មែរ
ពង្រូល
한국어
천산갑
മലയാളം
ഈനാമ്പേച്ചി
Nederlands
schubdier
Português
pangolim
Српски
trut
Svenska
myrkott
Kiswahili
kakakuona
中文
穿山甲
ZH-TW
穿山甲
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free