HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuyên sơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[swiən˧˧ səːn˧˧]

Định nghĩa

pangolin

rare

Từ tương đương

Afrikaans ietermagog
বাংলা বনরুই
Bosanski trut
Català pangolí
Čeština luskoun
Dansk skældyr
Ελληνικά παγκολίνος
English pangolin
Español pangolín
Français pangolin pangoline
हिन्दी सल्लू साँप
Hrvatski trut
Bahasa Indonesia trenggiling
Italiano pangolino
ភាសាខ្មែរ ពង្រូល
한국어 천산갑
Bahasa Melayu pengguling tenggiling
Nederlands schubdier
Português pangolim
Русский панголи́н ящер
Српски trut
Svenska myrkott
Kiswahili kakakuona
中文 穿山甲
繁體中文 穿山甲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuyên sơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free