HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y | Babel Free

Đại từ CEFR A1 Common
[ʔi˧˧]

Định nghĩa

Đại từ ngôi thứ ba số ít dùng cho đàn ông với ý coi thường.

Từ tương đương

العربية إليه إليها إياه ها
Čeština její jejin
Deutsch der deren derer die ebender ebendie ihr ihre
Ελληνικά την της τον του
English he her him she
Español el ella
עברית ־ה ־ו
Bahasa Indonesia beliau
日本語 彼氏
한국어
Kurdî der dêr êl ga ga han han her her hêr hîm him na na no no
Српски ga han joj joj na na njen no no no onu јој јој њезин њен
Svenska han henne hennes honom na
Türkçe onu
Українська її
Tiếng Việt ảnh ngài nghỉ ôông

Ví dụ

“Hồi đó ở kinh đô có một người em hoàng hậu họ Vương. Y cũng là tay cự phú nổi tiếng tiền rừng biển bạc và xài phí vào bậc nhất.”

At the time, there was in the capital a brother of the queen of the Wáng family. He was also a famous for being immensely rich and was an extravagant spender of first degree.

“Anh bảo y ngày mai phải đến cơ quan.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free