HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 伊 | Babel Free

Đại từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of y
  2. he; him; she; her
  3. he, him

Từ tương đương

العربية إليه إليها إياه ها
Čeština její jejin
Deutsch der deren derer die ebender ebendie ihr ihre
Ελληνικά την της τον του
English he her him she
Español el ella
עברית ־ה ־ו
Bahasa Indonesia beliau
日本語 彼氏
한국어
Kurdî dêr der êl ga ga han han hêr her her hîm him na na no no y
Српски ga han joj joj na na njen no no no onu јој јој њезин њен
Svenska han henne hennes honom na
Türkçe onu
Українська її
Tiếng Việt ảnh ngài nghỉ ôông y

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free