HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 妸 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of ả
  2. elder sister
  3. she/her
  4. chữ Nôm form of gả (“to give (one's offspring) in marriage”)
  5. chữ Nôm form of gã
  6. lad; bloke
  7. he; him; that guy

Từ tương đương

العربية إليه إياه
Bosanski ga han no no no
Čeština on
Deutsch der ebender er er
Ελληνικά αυτός εκείνος τον του
English bloke HE he he he he HE him him Lad that guy
Español el
Français he il
עברית ־ו ה
Hrvatski ga han no no no
Italiano egli he lui lui
日本語 彼奴 彼氏
Kurdî dêr der êl ga ga han han hîm him no no y
Nederlands die hij ie
Polski chi JE on
Português ele
Русский ОН
Српски ga han no no no
Svenska han honom
Türkçe o
Tiếng Việt ảnh con ngài nghỉ ôông y

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free