Nghĩa của 姉 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Nôm form of chị (“elder sister, corresponding pronoun”)
Ví dụ
“翠翹羅姉㛪羅翠雲”
Kiều Thuý was the elder sister; Vân Thuý, the younger.
“姉拱𦎡𦓡㛪拱𦎡”
Big and little sister, equally lovely.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free